← Tornar
Trịnh Thịnh
Acting
Home
Popularitat 2
Naixement
20 de jul. 1927
Defunció
12 d'abr. 2014
Lloc de naixement
Hanoï, French Indochina [now Vietnam]
IMDb
nm0858182
També conegut/da com
Trịnh Thịnh
Thịnh Trịnh
Тинь Чинь
Чинь Тинь
Trịnh Văn Thịnh
Enllaços
Wikidata
Galeria
666×999
Interpretació (cine)
Indoxina
1992 · Minh · ★ 7.0
Giông Tố
1991 · Chánh hội
Thị Trấn Yên Tĩnh
1986 · Dương · ★ 9.0
Và Anh Sẽ Trở Lại
2013 · Chưởng
Xích lô
1995 · Foot Fetishist · ★ 6.9
Phút 89
1982 · Bảo vệ sân bãi
Klątwa Doliny Węży
1988 · Official · ★ 5.9
Chung Một Dòng Sông
1959 · Secretary Lieu · ★ 5.5
Độ dốc
1973 · Bác Bằng
Những Người Đã Gặp
1979 · Bố Sơn · ★ 10.0
Tiếng Bom Hòa Bình
1966 · Chuyên viên
Những mảnh đời rừng
1988 · Lu Khu
Chị Dậu
1981 · Prefect
Vợ chồng A Phủ
1961 · A Sinh · ★ 8.5
Ngõ Hẹp
1988 · Ông Tửu
Đêm hội Long Trì
1989 · Khe Trung hau · ★ 7.0
Con Chim Biết Chọn Hạt
1979
Lửa Rừng
1966 · Ah Tian
Truyện cổ tích cho tuổi mười bảy
1988 · Ông bảo vệ · ★ 7.0
Chuyến xe bão táp
1977 · Mr. Thinh · ★ 9.0
×