← Tornar
Robert Hải
Acting
Home
Popularitat 0
Defunció
29 de juny 2000
Lloc de naixement
Hải Phòng, Vietnam
IMDb
nm1716864
També conegut/da com
Trần Hữu Hải
Enllaços
Wikidata
Galeria
562×842
340×510
Interpretació (cine)
Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
1982 · G. Frederick Reinhardt
Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn") · ★ 8.0
Phương Án Ba Bông Hồng
1981 · James Gabi
Ám Ảnh
1988 · Journalist
Cánh đồng hoang
1979 · Major Mitscher · ★ 6.5
Còn Lại Một Mình
1984 · American pilot
Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
1996 · Janitor · ★ 6.0
Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
1986 · Col. Michael
Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn")
Mùa Nước Nổi
1986 · American soldier
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
1988 · Tổng lãnh sự Mỹ
Đằng Sau Một Số Phận
1986 · Robert
Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
1983 · G. Frederick Reinhardt
Mối tình đầu
1977 · Henry Jackson
Đường dây Côn Đảo
1980 · Advisor Kent
Tình khúc 68
1990 · CIA officer
Người Mang Mật Danh K213
1985 · Kelly
Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
1986 · Col. Michael ("Mai Kơn")
Như một huyền thoại
1995 · Henry
Cô lái taxi
1993 · James
×