← Tornar
Lý Huỳnh
Acting
No especificat
Popularitat 0
Galeria
308×462
Interpretació (cine)
Hai Cũ
1986 · Hai Cũ
Đợi chờ
1980 · Director Ka Long
Hòn Đất
1983 · Trung úy Xăm
Mùa Gió Chướng
1978 · Captain Long
Nơi Gặp Gỡ Của Tình Yêu
1980
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Nguyễn Nhạc
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Trần Ký
Câu Lạc Bộ Không Tên
1977 · Kỵ Texas
Võ sĩ bất đắc dĩ
1992 · Võ sư Trần
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
1988 · Thiếu tá Sáu
Rừng Lạnh
1982 · Đại uý Tường
Equip tècnic (cine)
Đằng Sau Một Số Phận
1986 · Martial Arts Choreographer
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Director · Producer
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Director · Executive Producer
Võ sĩ bất đắc dĩ
1992 · Martial Arts Choreographer · Director · Executive Producer
×