← Tornar
Lý Huỳnh
Acting
Home
Popularitat 1
Naixement
24 de febr. 1942
Defunció
22 d'oct. 2020
Lloc de naixement
Vĩnh Long, Việt Nam
També conegut/da com
李黃
Lee Wong
Galeria
308×462
Interpretació (cine)
Hai Cũ
1986 · Hai Cũ
Mối tình đầu
1977 · Đinh Ba Búa (credited as Sơn Điền)
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
1988 · Thiếu tá Sáu
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Nguyễn Nhạc
越境緝兇
2000 · Lt. Col. Trần Xuyên
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Trần Ký
Rừng Lạnh
1982 · Đại uý Tường
Nơi Gặp Gỡ Của Tình Yêu
1980
Võ sĩ bất đắc dĩ
1992 · Võ sư Trần
Mùa Gió Chướng
1978 · Captain Long
Đợi chờ
1980 · Director Ka Long
Câu Lạc Bộ Không Tên
1977 · Kỵ Texas
Hòn Đất
1983 · Trung úy Xăm
一步一滴血
2000
Equip tècnic (cine)
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Director · Producer
越境緝兇
2000 · Director
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Director · Executive Producer
Võ sĩ bất đắc dĩ
1992 · Martial Arts Choreographer · Director · Executive Producer
Đằng Sau Một Số Phận
1986 · Martial Arts Choreographer
一步一滴血
2000 · Production Manager
×