← Tornar
Ngô Nam
Acting
No especificat
Popularitat 0
També conegut/da com
Nam Ngo
Interpretació (cine)
Người chiến sĩ trẻ
1964 · Thuy · ★ 6.0
Chung Một Dòng Sông
1959 · Policeman with a Scar · ★ 5.5
Chị Dậu
1981 · Nghị Quế
Không Nơi Ẩn Nấp
1971 · Hắc Hổ
Sao Tháng 8
1977 · Cai Túc · ★ 9.0
Con chim vành khuyên
1962 · South Vietnamese soldier · ★ 6.0
Cuộc Chiến Đấu Vẫn Còn Diễn Tiếp
1966 · Khánh
Thạch Sanh
1976
Phút 89
1982 · Ông bầu Đông đô
Lửa
1969 · Đại úy Ngụy
Lửa trung tuyến
1961 · political instructor
×