← Tornar
Đơn Dương
Acting
Home
Popularitat 1
Naixement
27 d'ag. 1957
Defunció
08 de des. 2011
Lloc de naixement
Dalat, Vietnam
IMDb
nm0243121
També conegut/da com
Bùi Đơn Dương
Don Duong
Duong Don
Enllaços
Wikidata
Galeria
300×450
Interpretació (cine)
Quan érem soldats
2002 · Lt. Col. Nguyen Huu An · ★ 7.1
Green Dragon
2001 · Tai Tran · ★ 6.0
Ba Mùa
1999 · Hai · ★ 7.2
Con gái ông thứ trưởng
1987 · Thành
Hai Cũ
1986 · Thắng
Cỏ Lau
1993 · Lực
Khoảng Vỡ
1998 · Bác sĩ Phan
Biệt ly trắng
1995 · Khang
The Anniversary
2003 · Father
Lời Thề
1996 · Trung
Chung cư
1999 · Ba Tuấn
Canh Bạc
1991 · Chiến · ★ 5.3
Ngôi sao cô đơn
1992 · Quốc
Dấu Ấn Của Quỷ
1992 · The prisoner
Đời Cát
1999 · Cảnh
Mê Thảo - thời vang bóng
2002 · Tam · ★ 2.8
Sa Bẫy
1990 · Nam Sơn
Chuyện Tình Trong Ngõ Hẹp
1992 · Toàn
Giai Điệu Xanh
1987 · Đức
Nước mắt thời mở cửa
1996 · Tiu (the Korean director)
×