← Tornar
Mạnh Cường
Acting
Home
Popularitat 1
Naixement
04 de set. 1960
Lloc de naixement
Hanoi, Vietnam
IMDb
nm0870878
També conegut/da com
NSND Mạnh Cường
NSND Trần Mạnh Cường
Trần Mạnh Cường
Mạnh Cường
Enllaços
Wikidata
Galeria
400×600
400×600
400×600
800×1200
Interpretació (cine)
Giông Tố
1991 · Long
Xích lô
1995 · Cabaret Man · ★ 6.9
ENTE GUT! Mädchen allein zu Haus
2016 · Herr Duong · ★ 5.7
Thi Mai, rumbo a Vietnam
2018 · Funcionario de adopciones · ★ 6.2
Mùa hè chiều thẳng đứng
2000 · Kien · ★ 6.6
Bên Trong Vỏ Kén Vàng
2023 · The Priest · ★ 6.4
Ba Mùa
1999 · Teacher Dao · ★ 7.2
21 and a Wake-Up
2009 · Vietnamese Villager · ★ 2.0
Dưới Tán Rừng Lặng Lẽ
1999 · Chung
Không Có Đường Chân Trời
1986 · Đàm
Cái tát sau cánh gà
2002 · Văn Hùng
Trở về
1994 · Hùng · ★ 8.0
Truy Lùng Băng Quỷ Gió
1993 · Bình
Giải Hạn
1997 · ★ 8.0
Fleur de lotus
1988 · The Vietnamese officer
×