← Tornar
Lý Hùng
Acting
Home
Popularitat 1
Naixement
22 de febr. 1969
Lloc de naixement
Vĩnh Long, Việt Nam
També conegut/da com
李雄
Ly Hung
Hung Ly
Lee Hung
Enllaços
Wikidata
Galeria
557×835
417×625
Interpretació (cine)
Hai Cũ
1986 · Thắng (lúc nhỏ)
一步一滴血
2000
1997 飛虎奇兵
1997 · Captain Min Shan · ★ 4.9
新人肉叉燒包
2002 · ★ 1.5
Out Bound Killing
1994
越境緝兇
2000
Tây Sơn Hiệp Khách
1991 · Trần Lý
Kẻ Trộm Chó
2017
Đằng Sau Một Số Phận
1986 · Dũng tai voi
Phạm Công Cúc Hoa
1989 · Phạm Công
Phòng Trọ Ma Bầu
2025
Tình ngỡ đã phôi pha
1992 · Bạch Nam Hoa
Ngôi nhà oan khốc
1992
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Nguyễn Huệ
Nơi bình yên chim hót
1986 · Khải
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Lê Tùng
Võ sĩ bất đắc dĩ
1992 · Sáu Khoẻ
Equip tècnic (cine)
Tây Sơn Hào Kiệt
2010 · Assistant Director
Phi vụ Phượng Hoàng
1997 · Martial Arts Choreographer
×